Máy giặt Panasonic NA-LX125EL-W nội địa Nhật giặt 12kg sấy 6kg
Tình trạng: Mới 100%
Tặng đổi nguồn 2000va
Miễn phí ship 100km
Bảo hành 24 tháng
GỌI NGAY HOTLINE 092.689.6996 NHẬN GIÁ TỐT
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic | Thương hiệu điện gia dụng Nhật Bản |
| Model | NA-LX125EL-W | Hậu tố W là phiên bản màu trắng |
| Màu sắc | Trắng, vòng cửa xám, khung cửa xám đậm | Dễ phối với nhiều không gian nội thất |
| Loại máy | Máy giặt cửa ngang, lồng ngang | Tích hợp giặt và sấy trong cùng một thiết bị |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Nhật Bản, nhập khẩu từ Nhật Bản | Phiên bản dành cho thị trường nội địa Nhật |
| Khối lượng giặt | 12 kg | Phù hợp gia đình khoảng 4–6 người |
| Khối lượng sấy | 6 kg | Phù hợp nhu cầu sấy quần áo hằng ngày |
| Giặt chăn | 3 kg khi giặt + sấy; tối đa 6 kg khi chỉ giặt | Có thể xử lý chăn mỏng và ga giường tại nhà |
| Giặt futon | 1 kg | Phù hợp một số loại futon theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Điện áp | 100 V | Cần bộ chuyển nguồn 220 V xuống 100 V khi sử dụng tại Việt Nam |
| Công suất khi giặt | 270 W | Công suất trong quá trình giặt |
| Công suất tối đa khi giặt sấy | 850 W | Căn cứ để lựa chọn bộ chuyển nguồn phù hợp |
| Điện năng chờ | 0 W | Hạn chế điện năng tiêu thụ khi máy không hoạt động |
| Điện năng giặt thường | 68 Wh (0,068 kWh)/mẻ | Khoảng 2,04 kWh nếu giặt 30 mẻ/tháng |
| Điện năng giặt và sấy | 945 Wh (0,945 kWh)/mẻ | Khoảng 28,35 kWh nếu chạy 30 mẻ/tháng |
| Điện năng giặt sấy tiết kiệm | 680 Wh (0,68 kWh)/mẻ | Khoảng 20,40 kWh nếu chạy 30 mẻ/tháng |
| Lượng nước khi giặt thường | 83 lít/mẻ | Khoảng 2,49 m³ nếu giặt 30 mẻ/tháng |
| Lượng nước khi giặt và sấy | 55 lít/mẻ | Khoảng 1,65 m³ nếu chạy 30 mẻ/tháng |
| Lượng nước khi giặt sấy tiết kiệm | 55 lít/mẻ | Khoảng 1,65 m³ nếu chạy 30 mẻ/tháng |
| Thời gian giặt thường | 32 phút | Phù hợp nhu cầu giặt nhanh hằng ngày |
| Thời gian giặt và sấy | 119 phút | Hoàn thành cả chu trình giặt và sấy trong khoảng 2 giờ |
| Thời gian giặt sấy tiết kiệm | 192 phút | Tiết kiệm khoảng 265 Wh/mẻ nhưng kéo dài thêm khoảng 73 phút |
| Độ ồn khi giặt | 32 dB | Phù hợp vận hành vào buổi tối |
| Độ ồn khi vắt | 41 dB | Mức ồn tăng nhẹ ở giai đoạn vắt |
| Độ ồn khi sấy | 46 dB | Cao hơn khi giặt nhưng vẫn phù hợp sử dụng trong gia đình |
| Kích thước thân máy | 604 × 1.011 × 722 mm | Rộng × cao × sâu |
| Kích thước gồm ống cấp và thoát | 639 × 1.060 × 722 mm | Nên dùng kích thước này khi đo hốc lắp đặt |
| Khối lượng máy | 80 kg | Cần đặt trên nền chắc chắn và bằng phẳng |
| Inverter | Có | Hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành |
| Lồng giặt | Inox, thiết kế dạng xoắn | Bền và thuận tiện vệ sinh |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD trắng, phím điện tử | Theo dõi và lựa chọn chương trình giặt |
| Khóa an toàn | Khóa cửa và khóa trẻ em | Hữu ích với gia đình có trẻ nhỏ |
| Hướng ống xả | Trái, phải, sau và xuống dưới | Linh hoạt khi bố trí đường thoát nước |
| Bảo hành | 24 tháng | Bảo hành tại Hiệp Hồng Japan |
| Giá bán | 63.500.000 VNĐ | Liên hệ Hiệp Hồng Japan để nhận giá cập nhật |
- MÔ TẢ
Máy giặt sấy Panasonic NA-LX125EL-W là mẫu máy giặt cửa ngang nội địa Nhật có khối lượng giặt 12 kg và sấy 6 kg, phù hợp với gia đình khoảng 4–6 người.
Máy sử dụng công nghệ sấy bơm nhiệt Heat Pump ECO, làm khô quần áo ở nhiệt độ thấp, giúp hạn chế co rút và ảnh hưởng đến sợi vải so với phương pháp sấy nhiệt thông thường.
Ở chế độ giặt tiêu chuẩn, máy tiêu thụ khoảng 68 Wh điện cho mỗi chu trình và hoàn thành trong khoảng 32 phút. Độ ồn khi giặt khoảng 32 dB, phù hợp với gia đình sống tại chung cư hoặc thường giặt quần áo vào buổi tối.
Panasonic NA-LX125EL-W còn được trang bị 3 ngăn tự động cấp nước giặt, nước xả và chất giặt chuyên dụng, giúp máy tự tính toán lượng dung dịch cần sử dụng cho từng mẻ.
Sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản. Hiệp Hồng Japan nhập khẩu trực tiếp, hỗ trợ kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, tư vấn bộ chuyển nguồn phù hợp và giao lắp trên toàn quốc.

I. Thông số kỹ thuật Panasonic NA-LX125EL-W
1. Thông số cơ bản
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic | Thương hiệu điện gia dụng Nhật Bản |
| Model | NA-LX125EL-W | Hậu tố W là phiên bản màu trắng |
| Màu sắc | Trắng, vòng cửa xám, khung cửa xám đậm | Dễ phối với nhiều không gian nội thất |
| Loại máy | Máy giặt cửa ngang, lồng ngang | Phù hợp nhu cầu giặt và sấy tại gia đình |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Nhật Bản, nhập khẩu từ Nhật Bản | Phiên bản dành cho thị trường nội địa Nhật |
| Khối lượng giặt | 12 kg | Phù hợp gia đình khoảng 4–6 người |
| Khối lượng sấy | 6 kg | Phù hợp sấy quần áo hằng ngày |
| Giặt chăn | 3 kg khi giặt + sấy; tối đa 6 kg khi chỉ giặt | Có thể xử lý chăn mỏng và ga giường tại nhà |
| Giặt futon | 1 kg | Phù hợp một số loại futon theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Điện áp | 100 V | Cần sử dụng bộ chuyển nguồn khi dùng tại Việt Nam |
| Công suất khi giặt | 270 W | Mức công suất trong quá trình giặt |
| Công suất tối đa khi giặt sấy | 850 W | Thông số quan trọng khi chọn bộ chuyển nguồn |
| Điện năng chờ | 0 W | Hạn chế điện năng tiêu thụ khi máy không hoạt động |
| Kích thước thân máy | 604 × 1.011 × 722 mm | Rộng × cao × sâu |
| Kích thước gồm ống cấp và thoát | 639 × 1.060 × 722 mm | Nên dùng kích thước này khi đo vị trí lắp đặt |
| Khối lượng máy | 80 kg | Cần đặt trên nền chắc chắn và bằng phẳng |
| Inverter | Có | Hỗ trợ kiểm soát vận hành |
| Lồng giặt | Inox, thiết kế dạng xoắn | Bền và dễ vệ sinh |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD trắng, phím điện tử | Theo dõi và lựa chọn chương trình giặt |
| Khóa an toàn | Khóa cửa và khóa trẻ em | Hữu ích với gia đình có trẻ nhỏ |
| Hướng ống xả | Trái, phải, sau và xuống dưới | Linh hoạt khi bố trí đường thoát nước |
| Bảo hành | 24 tháng | Bảo hành tại Hiệp Hồng Japan |
| Giá bán | 63.500.000 VNĐ | Liên hệ để nhận giá cập nhật |
2. Độ ồn của Panasonic NA-LX125EL-W
| Giai đoạn | Độ ồn |
|---|---|
| Khi giặt | 32 dB |
| Khi vắt | 41 dB |
| Khi sấy | 46 dB |
Độ ồn khoảng 32 dB khi giặt giúp Panasonic NA-LX125EL-W phù hợp với những gia đình thường vận hành máy vào buổi tối.
Ở giai đoạn vắt và sấy, độ ồn tăng lên lần lượt khoảng 41 dB và 46 dB. Người dùng tại căn hộ chung cư có thể kết hợp với chế độ Giặt đêm để hạn chế ảnh hưởng đến sinh hoạt.
3. Điện năng, lượng nước và thời gian giặt
| Chế độ | Điện năng mỗi lần | Lượng nước | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Giặt thường | 68 Wh (0,068 kWh) | 83 lít | 32 phút |
| Giặt và sấy | 945 Wh (0,945 kWh) | 55 lít | 119 phút |
| Giặt và sấy tiết kiệm | 680 Wh (0,68 kWh) | 55 lít | 192 phút |
Lưu ý: tài liệu thông số ghi 680 Wh ở chế độ sấy tiết kiệm và 192 phút ở chế độ giặt sấy tiết kiệm. Nên đối chiếu lại tài liệu kỹ thuật tiếng Nhật trước khi xuất bản nếu cần xác nhận tuyệt đối cách ghép hai thông số này.
Điểm đáng chú ý về mức tiêu thụ
Ở chế độ giặt thường, máy sử dụng khoảng 83 lít nước. Trong khi đó, chu trình giặt và sấy được công bố ở mức khoảng 55 lít.
Công nghệ bơm nhiệt không cần sử dụng nước trong quá trình sấy để ngưng tụ hơi ẩm. Đồng thời, máy kiểm soát lượng nước theo từng chu trình vận hành.
Nếu chuyển từ chế độ giặt sấy thông thường sang chế độ tiết kiệm:
-
Điện năng giảm từ 945 Wh xuống 680 Wh/mẻ.
-
Tiết kiệm khoảng 265 Wh/mẻ.
-
Thời gian tăng từ 119 phút lên 192 phút.
-
Chu trình kéo dài thêm khoảng 73 phút.
Với gia đình thường giặt vào buổi tối và lấy quần áo vào sáng hôm sau, chế độ tiết kiệm năng lượng có thể là lựa chọn phù hợp.
4. Ước tính điện và nước sử dụng mỗi tháng
Giả sử gia đình chạy 1 mẻ/ngày, tương đương khoảng 30 mẻ/tháng:
| Chế độ | Điện mỗi tháng | Nước mỗi tháng |
|---|---|---|
| Giặt thường | 2,04 kWh | 2,49 m³ |
| Giặt và sấy | 28,35 kWh | 1,65 m³ |
| Giặt và sấy tiết kiệm | 20,40 kWh | 1,65 m³ |
Để ước tính chi phí thực tế, hãy lấy số kWh trong bảng nhân với đơn giá điện gia đình đang sử dụng và số m³ nhân với giá nước tại địa phương.
Ví dụ, nếu tạm tính 3.000 đồng/kWh:
-
Giặt thường: khoảng 6.100 đồng tiền điện/tháng.
-
Giặt và sấy: khoảng 85.000 đồng tiền điện/tháng.
-
Giặt sấy tiết kiệm: khoảng 61.200 đồng tiền điện/tháng.
Đây chỉ là phép tính tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc giá điện, số lần sử dụng và chương trình giặt của từng gia đình.
Phần lớn điện năng của máy được sử dụng trong quá trình sấy. Nếu có thể phơi quần áo vào những ngày thời tiết khô ráo và chỉ sử dụng sấy khi trời mưa hoặc mùa nồm, lượng điện tiêu thụ có thể giảm đáng kể.
II. Kích thước và lưu ý khi lắp Panasonic NA-LX125EL-W
Trước khi đặt mua máy, người dùng nên kiểm tra kỹ kích thước hốc đặt máy, nguồn điện, đường cấp nước và vị trí thoát nước.
Đo kích thước hốc đặt máy
Kích thước thân máy là:
604 × 1.011 × 722 mm
Tuy nhiên, khi bố trí thực tế nên tính theo kích thước có bao gồm đường ống:
639 × 1.060 × 722 mm
Ngoài kích thước trên, nên để thêm khoảng trống hai bên và phía sau nhằm hạn chế máy chạm vào tường trong quá trình vận hành.
Chú ý chiều sâu 722 mm
Chiều sâu là thông số cần kiểm tra kỹ.
Một số hốc máy giặt trong căn hộ Việt Nam được thiết kế cho máy cửa đứng với chiều sâu khoảng 600–650 mm. Panasonic NA-LX125EL-W có chiều sâu 722 mm, chưa tính khoảng trống cần thiết phía sau.
Vì vậy, nên đo lại vị trí lắp trước khi đặt hàng.
Máy có khối lượng khoảng 80 kg
Panasonic NA-LX125EL-W nặng khoảng 80 kg khi chưa chứa nước và quần áo.
Máy nên được đặt trên:
-
Nền cứng.
-
Bề mặt bằng phẳng.
-
Vị trí có khả năng chịu tải tốt.
-
Khu vực hạn chế mưa nắng trực tiếp.
Nếu dự định đặt ngoài ban công, bạn có thể tham khảo thêm bài viết: Lý do không nên đặt máy giặt ở ban công.
Ống xả linh hoạt nhiều hướng
Ống xả của máy có thể bố trí:
-
Bên trái.
-
Bên phải.
-
Phía sau.
-
Hướng xuống dưới.
Thiết kế này giúp việc lắp đặt thuận tiện hơn khi vị trí thoát sàn không nằm ngay phía sau máy.
Cửa máy mở bên trái
Ký tự L trong model thể hiện hướng mở cửa.
Khi bố trí máy, cần kiểm tra khoảng mở cửa để tránh vướng:
-
Tường.
-
Lavabo.
-
Tủ.
-
Cánh cửa phòng.
-
Các thiết bị đặt cạnh máy.
Cấu trúc hỗ trợ chống rung
Panasonic NA-LX125EL-W được trang bị hệ thống hỗ trợ ổn định máy khi vận hành, gồm bộ cân bằng chất lỏng phía trước và phía sau, hệ thống giảm chấn cùng cảm biến phát hiện tình trạng lệch tải.
Nhờ đó, máy duy trì độ ổn định tốt hơn trong quá trình vắt.
III. Panasonic NA-LX125EL-W dùng điện 100V hay 220V?
Panasonic NA-LX125EL-W là máy giặt nội địa Nhật sử dụng điện 100 V.
Trong khi đó, điện dân dụng phổ biến tại Việt Nam là 220 V. Vì vậy, không được cắm trực tiếp máy vào nguồn điện 220 V.
Để sử dụng tại Việt Nam, cần có bộ chuyển nguồn từ 220 V xuống 100 V phù hợp.
Nên dùng bộ chuyển nguồn bao nhiêu VA?
Công suất tối đa của máy vào khoảng 850 W, bao gồm chu trình giặt và sấy.
Nếu áp dụng mức dự phòng khoảng 1,5 lần công suất:
850 W × 1,5 = 1.275 W
Có thể lựa chọn bộ chuyển nguồn ở mức thương mại gần phía trên, chẳng hạn khoảng:
1.500 VA
Việc lựa chọn công suất dư giúp bộ chuyển nguồn hoạt động ổn định hơn trong những thời điểm động cơ hoặc hệ thống bơm nhiệt tăng tải.
Không nên chọn biến áp có công suất quá sát hoặc thấp hơn nhu cầu tối đa của thiết bị.
Hiệp Hồng Japan tặng bộ đổi nguồn 220V khi mua sản phẩm này.
Xem thêm: Bộ chuyển nguồn 220V sang 100V.
IV. Công nghệ nổi bật trên Panasonic NA-LX125EL-W
1. Sấy bơm nhiệt Heat Pump ECO
Panasonic NA-LX125EL-W sử dụng công nghệ Heat Pump ECO.
Thay vì sử dụng thanh nhiệt để tạo luồng khí nóng ở nhiệt độ cao, hệ thống bơm nhiệt tuần hoàn môi chất để làm khô quần áo ở mức nhiệt thấp hơn.
Cách sấy này giúp:
-
Hạn chế ảnh hưởng của nhiệt cao đến sợi vải.
-
Giảm nguy cơ co rút với một số loại quần áo.
-
Hỗ trợ tiết kiệm điện trong quá trình sấy.
-
Phù hợp với nhu cầu sấy quần áo thường xuyên.
Máy bố trí cụm bơm nhiệt ở phía trên thân máy.
2. 3 ngăn tự động cấp nước giặt và nước xả
Máy được trang bị 3 khoang chứa dung dịch tự động:
-
Khoang nước giặt lỏng: khoảng 1.010 ml.
-
Khoang nước xả: khoảng 890 ml.
-
Khoang thứ ba: khoảng 730 ml.
Khoang thứ ba có thể sử dụng cho một số chất giặt chuyên dụng như nước giặt đồ mỏng, chất tẩy oxy dạng lỏng hoặc dung dịch hỗ trợ xử lý vết bẩn theo hướng dẫn sử dụng.
Sau khi đổ dung dịch vào khoang, máy có thể tự động cấp lượng cần thiết cho từng chu trình.
Người dùng không cần đong nước giặt và nước xả bằng tay sau mỗi lần sử dụng.
3. Jet Bubble hỗ trợ tạo bọt giặt
Công nghệ Jet Bubble giúp hòa chất giặt thành bọt trước khi đưa vào lồng giặt.
Bọt giặt được phân bổ vào quần áo nhằm hỗ trợ quá trình làm sạch các vị trí dễ bám bẩn như:
-
Cổ áo.
-
Cổ tay.
-
Quần áo bám dầu.
-
Đồ mặc hằng ngày.
Máy cũng có chương trình riêng dành cho quần áo có vết bẩn cần xử lý kỹ hơn.
4. ECONAVI hỗ trợ tối ưu quá trình sấy
Hệ thống ECONAVI theo dõi điều kiện vận hành của mẻ đồ và điều chỉnh quá trình sấy.
Mục tiêu là hạn chế tình trạng sấy quá mức cần thiết, qua đó giảm tiêu thụ điện và hạn chế tác động nhiệt kéo dài lên quần áo.
5. Hệ thống hỗ trợ tự vệ sinh
Panasonic NA-LX125EL-W được tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ vệ sinh máy, gồm:
-
Tự động làm sạch lồng giặt.
-
Sấy lồng giặt.
-
Làm sạch bộ trao đổi nhiệt.
-
Rửa khu vực gioăng cửa.
-
Báo thời điểm cần vệ sinh lồng giặt.
-
Báo vệ sinh lưới lọc xả.
-
Xử lý kháng khuẩn tại một số bộ phận.
-
Bộ lọc Ag+ ion bạc.
Các chức năng này giúp giảm cặn bẩn và độ ẩm tồn đọng trong máy.
Khi cần vệ sinh thủ công, bạn có thể tham khảo: Cách vệ sinh máy giặt cửa trước.
6. Jet Hogushi hỗ trợ gỡ rối quần áo trước khi sấy
Sau quá trình vắt, quần áo có thể bị cuộn hoặc dồn thành một khối.
Tính năng Jet Hogushi giúp làm tơi quần áo trước hoặc trong quá trình xử lý tiếp theo, hỗ trợ sấy đồng đều hơn và hạn chế nhăn.
7. Các chương trình giặt và sấy
Chương trình giặt gồm:
-
Tự động.
-
Yêu thích.
-
Giặt đêm.
-
Giặt tại nhà.
-
Giặt chăn.
-
Làm sạch lồng giặt.
-
Thác nước mạnh.
-
Xả nhanh lồng giặt.
-
Xử lý vết bẩn.
-
Áo phao lông vũ.
Chương trình sấy gồm:
-
Tự động.
-
Yêu thích.
-
Tiết kiệm năng lượng.
-
Giặt đêm.
-
Giặt tại nhà.
-
Chăn.
-
Phục hồi chống thấm.
-
Sấy lồng giặt.
Chương trình giặt và sấy gồm:
-
Tự động.
-
Yêu thích.
-
Tiết kiệm năng lượng.
-
Giặt đêm.
-
Chăn.
-
Thác nước mạnh.
-
Khăn.
-
Xử lý vết bẩn.
Trong đó, hai chương trình đáng chú ý là giặt áo phao lông vũ và phục hồi khả năng chống thấm, phù hợp với những gia đình sử dụng áo khoác kỹ thuật hoặc áo khoác mùa đông.
V. So sánh Panasonic NA-LX125EL-W, NA-LX125CL-W và NA-LX125AL-W
Ba model thuộc cùng dòng Panasonic NA-LX125 nhưng khác nhau về thế hệ sản phẩm.
| Tiêu chí | NA-LX125EL-W | NA-LX125CL-W | NA-LX125AL-W |
|---|---|---|---|
| Khối lượng giặt | 12 kg | 12 kg | 12 kg |
| Khối lượng sấy | 6 kg | 6 kg | 6 kg |
| Công nghệ sấy | Heat Pump ECO | Heat Pump | Heat Pump |
| Ngăn tự động cấp chất giặt | 3 ngăn | 3 ngăn | 3 ngăn |
| ECONAVI | Có | Có | Có |
| Độ ồn giặt/vắt/sấy | 32/41/46 dB | 32/41/46 dB | 32/42/46 dB |
| Điện năng giặt thường | 68 Wh | 68 Wh | 75Wh |
| Kích thước | 604 × 1.011 × 722 mm | 604 x 1011 x 722 mm | 604 x 1011 x 722 mm |
| Giá tại Hiệp Hồng Japan | 63.500.000đ | 57.500.000đ | 57.000.000d |
Nên chọn phiên bản nào?
Nếu mức chênh lệch giá không lớn, Panasonic NA-LX125EL-W phù hợp với người muốn ưu tiên thế hệ mới hơn trong dòng NA-LX125.
Trong trường hợp NA-LX125CL-W hoặc NA-LX125AL-W đang có mức giá tốt hơn đáng kể, hai phiên bản này vẫn phù hợp với gia đình cần khối lượng giặt 12 kg, sấy 6 kg và công nghệ sấy bơm nhiệt.
Xem thêm:
VI. Panasonic NA-LX125EL-W phù hợp với gia đình nào?
1. Nên chọn Panasonic NA-LX125EL-W nếu
Gia đình có khoảng 4–6 người
Khối lượng giặt 12 kg đáp ứng lượng quần áo tương đối lớn trong một chu trình và có thể xử lý thêm chăn, ga theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sống tại chung cư và thường giặt vào buổi tối
Độ ồn khi giặt khoảng 32 dB kết hợp chương trình Giặt đêm phù hợp với môi trường căn hộ.
Gia đình ở miền Bắc hoặc khu vực thường xuyên mưa ẩm
Khả năng sấy 6 kg giúp giảm phụ thuộc vào điều kiện phơi ngoài trời trong mùa nồm hoặc những ngày mưa kéo dài.
Gia đình có trẻ nhỏ
Máy được trang bị khóa trẻ em, khóa cửa và các chức năng hỗ trợ vệ sinh.
Người muốn hạn chế việc đong nước giặt mỗi ngày
Hệ thống 3 ngăn cấp dung dịch tự động giúp giảm thao tác trước mỗi mẻ giặt.
2. Cần cân nhắc trước khi mua nếu
Hốc đặt máy quá nhỏ
Máy sâu 722 mm. Sau khi tính thêm khoảng trống lắp đặt, các hốc có chiều sâu dưới khoảng 750 mm có thể không phù hợp.
Muốn sấy toàn bộ 12 kg quần áo trong một lần
Khối lượng giặt tối đa là 12 kg nhưng khối lượng sấy tối đa chỉ 6 kg.
Nếu giặt đầy tải 12 kg, người dùng cần chia quần áo thành hai lần sấy hoặc lấy một phần ra phơi.
Gia đình chỉ có 1–2 người
Máy giặt 12 kg có thể lớn hơn nhu cầu sử dụng thông thường. Một model có khối lượng nhỏ hơn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư.
Không muốn sử dụng bộ chuyển nguồn
Đây là máy nội địa Nhật sử dụng điện 100 V. Khi dùng tại Việt Nam cần có bộ chuyển nguồn 220 V xuống 100 V.
Nền đặt máy không chắc chắn
Khối lượng máy khoảng 80 kg chưa bao gồm nước và quần áo. Vì vậy cần bố trí nền cứng và ổn định.
VII. Bảo hành và chính sách tại Hiệp Hồng Japan
Khi mua máy giặt sấy Panasonic NA-LX125EL-W tại Hiệp Hồng Japan, khách hàng được hỗ trợ về nguồn gốc sản phẩm, kỹ thuật lắp đặt và sử dụng máy nội địa Nhật.
Chính sách sản phẩm
-
Bảo hành:
24 tháng. -
Nguồn gốc: sản xuất tại Nhật Bản, nhập khẩu từ Nhật Bản và có giấy tờ chứng minh nguồn gốc.
-
Bộ chuyển nguồn: được tư vấn công suất phù hợp với máy.
-
Hỗ trợ sau bán hàng: tư vấn kỹ thuật và cung cấp linh kiện thay thế cho sản phẩm do Hiệp Hồng Japan phân phối.
Khách hàng có thể kiểm tra thông tin tại trang Tra cứu bảo hành Hiệp Hồng Japan.
Hotline hỗ trợ: 0926 896 996
VIII. Hình ảnh thực tế chụp từ Showroom Hiệp Hồng Japan:
IX. Câu hỏi thường gặp về Panasonic NA-LX125EL-W
1. Panasonic NA-LX125EL-W có cắm trực tiếp vào điện 220V được không?
Không. Panasonic NA-LX125EL-W sử dụng điện 100 V chuẩn Nhật Bản, trong khi điện dân dụng tại Việt Nam phổ biến ở mức 220 V.
Khi sử dụng tại Việt Nam cần lắp bộ chuyển nguồn 220 V xuống 100 V.
Công suất tối đa của máy khoảng 850 W. Có thể cân nhắc bộ chuyển nguồn khoảng 1.500 VA để có mức công suất dự phòng phù hợp.
2. Panasonic NA-LX125EL-W tốn bao nhiêu điện mỗi tháng?
Điện năng phụ thuộc chương trình sử dụng.
Theo thông số trong tài liệu:
-
Giặt thường: khoảng 68 Wh/mẻ.
-
Giặt và sấy: khoảng 945 Wh/mẻ.
-
Giặt sấy tiết kiệm: khoảng 680 Wh/mẻ.
Nếu sử dụng 30 lần/tháng:
-
Giặt thường: khoảng 2,04 kWh/tháng.
-
Giặt và sấy: khoảng 28,35 kWh/tháng.
-
Giặt sấy tiết kiệm: khoảng 20,4 kWh/tháng.
Chi phí thực tế phụ thuộc giá điện tại thời điểm sử dụng.
3. Máy giặt 12 kg có sấy được 12 kg không?
Không.
Panasonic NA-LX125EL-W có:
-
Khối lượng giặt tối đa: 12 kg.
-
Khối lượng sấy tối đa: 6 kg.
Nếu giặt đủ 12 kg, bạn cần chia quần áo thành hai lần sấy hoặc lấy một phần quần áo ra phơi.
4. Hốc đặt Panasonic NA-LX125EL-W cần rộng bao nhiêu?
Kích thước thân máy là 604 × 1.011 × 722 mm.
Kích thước có tính đến đường ống cấp và thoát nước khoảng 639 × 1.060 × 722 mm.
Đặc biệt cần kiểm tra chiều sâu vì một số hốc máy giặt tại căn hộ chỉ sâu khoảng 600–650 mm.
Nên đo kích thước thực tế trước khi đặt hàng và chừa thêm khoảng trống cần thiết cho đường ống cũng như quá trình vận hành.
5. Panasonic NA-LX125EL-W có ồn không?
Độ ồn được công bố ở các giai đoạn:
-
Giặt: khoảng 32 dB.
-
Vắt: khoảng 41 dB.
-
Sấy: khoảng 46 dB.
Máy cũng có chương trình Giặt đêm dành cho nhu cầu vận hành vào thời điểm cần hạn chế tiếng ồn.
6. Bảng điều khiển tiếng Nhật có khó sử dụng không?
Panasonic NA-LX125EL-W sử dụng màn hình LCD và hệ thống phím điện tử.
Hiệp Hồng Japan hỗ trợ hướng dẫn sử dụng khi bàn giao máy. Sau khi làm quen với các chương trình sử dụng thường xuyên, việc vận hành hằng ngày tương đối đơn giản.
Bạn có thể tham khảo thêm: Hướng dẫn sử dụng máy giặt Panasonic NA-LX125AL.
7. Panasonic NA-LX125EL-W báo lỗi thì xử lý thế nào?
Trước tiên, người dùng có thể kiểm tra mã hiển thị trên màn hình và đối chiếu với bảng mã lỗi máy giặt Panasonic.
Nếu không xác định được nguyên nhân hoặc lỗi liên quan đến linh kiện, hãy liên hệ bộ phận kỹ thuật Hiệp Hồng Japan qua:
Hotline: 0926 896 996
8. Panasonic NA-LX125EL-W được bảo hành bao lâu?
Thời gian bảo hành tại Hiệp Hồng Japan là 24 tháng.
Khách hàng mua máy tại Hiệp Hồng Japan được hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp linh kiện thay thế theo chính sách áp dụng cho từng sản phẩm.





